厖[páng]Lưu từKhácto lớnTừ cận nghĩa:伟大wěi dàHSK 3to lớn巨大jù dàHSK 4to lớn丕pīto lớn俣yǔto lớn傀guīto lớn奜fěito lớn庬pángto lớn浩hàoto lớn簻kēto lớnXem thêm (3)