丙环唑[bǐng huán zuò] [丙 环 唑]Lưu từKhácpropiconazole (chất kháng nấm)Chữ trong từ丙bǐngthứ ba trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)环huánnhẫn唑zuòazole (hóa học)