丹凤[dān fèng] [丹 凤]Lưu từKháchuyện Danfeng ở Shangluo 商洛 (shāng luò), Thiểm TâyChữ trong từ丹dānđỏ凤fèngphượng hoàngTừ ghép:丹凤县dān fèng xiànhuyện Danfeng ở Shangluo 商洛 (shāng luò), Thiểm Tây丹凤眼dān fèng yǎnmắt phượng hoàng (mắt có đuôi mắt xếch lên)Từ cận nghĩa:丹凤县dān fèng xiànhuyện Danfeng ở Shangluo 商洛 (shāng luò), Thiểm Tây