丹棱[dān léng] [丹 棱]Lưu từKháchuyện Danleng ở Meishan 眉山市 (méi shān shì), Tứ XuyênChữ trong từ丹dānđỏ棱léngxà vuôngTừ ghép:丹棱县dān léng xiànhuyện Danleng ở Meishan 眉山市 (méi shān shì), Tứ XuyênTừ cận nghĩa:丹棱县dān léng xiànhuyện Danleng ở Meishan 眉山市 (méi shān shì), Tứ Xuyên