丹麦[dān mài] [丹 麦]Lưu từKhácĐan MạchChữ trong từ丹dānđỏ麦màilúa mìTừ ghép:丹麦包dān mài bāobánh ngọt Đan MạchTừ cùng chữ:小麦xiǎo màiHSK 6lúa mì