XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
乀
[fú]
Lưu từ
Khác
kéo dãn
Từ cận nghĩa:
胶水
jiāo shuǐ
HSK 5
keo dán
黏合剂
nián hé jì
keo dán