黏合剂[nián hé jì] [黏 合 剂]Lưu từKháckeo dánChữ trong từ黏niándính合héđóng剂jìliềuTừ cùng chữ:调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh兴奋剂xīng fèn jìHSK 9chất kích thích洗涤剂xǐ dí jìHSK 9chất tẩy rửaTừ cận nghĩa:胶水jiāo shuǐHSK 5keo dán乀fúkéo dãn