乌丘[wū qiū] [乌 丘]Lưu từKhácxã Wuchiu ở huyện Kim Môn 金门县 (jīn mén xiàn) (quần đảo Kinmen hoặc Quemoy), Đài LoanChữ trong từ乌wūquạ丘qiūgò đấtTừ ghép:乌丘乡wū qiū xiāngxã Wuchiu ở huyện Kim Môn 金门县 (jīn mén xiàn) (quần đảo Kinmen hoặc Q…Từ cùng chữ:乌云wū yúnHSK 6mây đen乌黑wū hēiHSK 6đen tuyền