乌恰县[wū qià xiàn] [乌 恰 县]Lưu từKháchuyện Wuqia ở Tân CươngChữ trong từ乌wūquạ恰qiàchính xác县xiànhuyệnTừ cùng chữ:乌云wū yúnHSK 6mây đen乌黑wū hēiHSK 6đen tuyềnTừ cận nghĩa:乌恰wū qiàhuyện Wuqia ở Tân Cương