乌西亚[wū xī yà] [乌 西 亚]Lưu từKhácUzziah (con của Joram)Chữ trong từ乌wūquạ西xīphương Tây亚yàthứ haiTừ cùng chữ:乌云wū yúnHSK 6mây đen乌黑wū hēiHSK 6đen tuyền