乌雕[wū diāo] [乌 雕]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng đốm lớn (Aquila clanga)Chữ trong từ乌wūquạ雕diāokhắcTừ ghép:乌雕鸮wū diāo xiāo(loài chim ở Trung Quốc) cú đại bàng màu nâu (Bubo coromandus)Từ cùng chữ:乌云wū yúnHSK 6mây đen乌黑wū hēiHSK 6đen tuyền