乙肝[yǐ gān] [乙 肝]Lưu từKhácviêm gan BChữ trong từ乙yǐđứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)肝gānganTừ cận nghĩa:乙型肝炎yǐ xíng gān yánviêm gan B