九窍[jiǔ qiào] [九 窍]Lưu từKhácchín lỗ của cơ thể người (mắt, lỗ mũi, tai, miệng, niệu đạo, hậu môn)Chữ trong từ九jiǔchín窍qiàolỗTừ cùng chữ:诀窍jué qiàoHSK 8bí quyết