乳哺[rǔ bǔ] [乳 哺]Lưu từKhác(văn học) cho trẻ bú sữa mẹChữ trong từ乳rǔvú哺būănTừ cùng chữ:乳制品rǔ zhì pǐnHSK 6sản phẩm từ sữa