乳癌[rǔ ái] [乳 癌]Lưu từKhácung thư vúChữ trong từ乳rǔvú癌áiung thưTừ cùng chữ:乳制品rǔ zhì pǐnHSK 6sản phẩm từ sữaTừ cận nghĩa:乳腺癌rǔ xiàn áiung thư vú