乳钵[rǔ bō] [乳 钵]Lưu từKháccối nhỏ dùng để nghiền thuốc thành bột (y học cổ truyền)Chữ trong từ乳rǔvú钵bōđĩa hoặc chậu nhỏ bằng đấtTừ cùng chữ:乳制品rǔ zhì pǐnHSK 6sản phẩm từ sữa