于田[yú tián] [于 田]Lưu từKhácHuyện Yutian ở Châu Hotan 和田地区 (hé tián dì qū), Tân CươngChữ trong từ于yú(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ở田tiánruộngTừ ghép:于田县yú tián xiànHuyện Yutian ở Châu Hotan 和田地区 (hé tián dì qū), Tân CươngTừ cùng chữ:于是yú shìHSK 4thế làTừ cận nghĩa:于田县yú tián xiànHuyện Yutian ở Châu Hotan 和田地区 (hé tián dì qū), Tân Cương