云南柳莺[yún nán liǔ yīng] [云 南 柳 莺]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Trung Quốc (Phylloscopus yunnanensis)Chữ trong từ云yúnmây南nánphía nam柳liǔcây liễu莺yīngchim hoàng oanh hoặc các loài chim khác thuộc họ Sylvidae, bao gồm c…