五棱镜[wǔ léng jìng] [五 棱 镜]Lưu từKháclăng kính năm mặtChữ trong từ五wǔnăm棱léngxà vuông镜jìnggươngTừ cùng chữ:眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt五颜六色wǔ yán liù sèHSK 4nhiều màu sắc五星级wǔ xīng jíHSK 9năm sao望远镜wàng yuǎn jìngHSK 9ống nhòm五花八门wǔ huā bā ménHSK 9muôn hình vạn trạng