五洲[wǔ zhōu] [五 洲]Lưu từKhácnăm châu; thế giớiChữ trong từ五wǔnăm洲zhōulục địaTừ cùng chữ:亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))五颜六色wǔ yán liù sèHSK 4nhiều màu sắc欧洲Ōu zhōuHSK 6châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))五星级wǔ xīng jíHSK 9năm sao五花八门wǔ huā bā ménHSK 9muôn hình vạn trạngTừ cận nghĩa:五大洲wǔ dà zhōunăm châu