五瘟[wǔ wēn] [五 瘟]Lưu từKhácnăm con quỷ chính trong văn hóa dân gian tượng trưng cho dịch bệnhChữ trong từ五wǔnăm瘟wēndịch bệnhTừ ghép:五瘟神wǔ wēn shénnăm con quỷ chính trong văn hóa dân gian tượng trưng cho dịch bệnhTừ cùng chữ:五颜六色wǔ yán liù sèHSK 4nhiều màu sắc五星级wǔ xīng jíHSK 9năm sao五花八门wǔ huā bā ménHSK 9muôn hình vạn trạngTừ cận nghĩa:五瘟神wǔ wēn shénnăm con quỷ chính trong văn hóa dân gian tượng trưng cho dịch bệnh