亢
[kàng]
cao; ngạo mạn; quá mức
民乐团里的管子声音非常高亢。
mín yuè tuán lǐ de guǎn zǐ shēng yīn fēi cháng gāo kàng.Tiếng kèn quản tử trong dàn nhạc dân tộc rất cao vút.
[kàng]
cao; ngạo mạn; quá mức
民乐团里的管子声音非常高亢。
mín yuè tuán lǐ de guǎn zǐ shēng yīn fēi cháng gāo kàng.Tiếng kèn quản tử trong dàn nhạc dân tộc rất cao vút.