亢奋[kàng fèn] [亢 奋]Lưu từKháckích động; kích thíchChữ trong từ亢kàngcao奋fèngắng sức (hình thức ràng buộc)Từ cùng chữ:兴奋xīng fènHSK 4phấn khích勤奋qín fènHSK 5chăm chỉ振奋zhèn fènHSK 9phấn chấnTừ cận nghĩa:煽动shān dòngHSK 8kích động泱yāngkích động (gió, mây)劝动quàn dòngkích động挑动tiǎo dòngkích động挑弄tiǎo nòngkích động调唆tiáo suōkích động