劝动[quàn dòng] [劝 动]Lưu từKháckích độngChữ trong từ劝quànkhuyên动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển主动zhǔ dòngHSK 3chủ động发动fā dòngHSK 3khởi động带动dài dòngHSK 3thúc đẩy推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)生动shēng dòngHSK 3sinh độngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:煽动shān dòngHSK 8kích động泱yāngkích động (gió, mây)亢奋kàng fènkích động挑动tiǎo dòngkích động挑弄tiǎo nòngkích động调唆tiáo suōkích động