调唆[tiáo suō] [调 唆]Lưu từKháckích động; chọc phá; xúi giụcChữ trong từ调diàođiều chuyển唆suōmútTừ cùng chữ:调整tiáo zhěngHSK 3điều chỉnh调查diào cháHSK 3điều tra调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm调动diào dòngHSK 5điều chuyển调节tiáo jiéHSK 5điều chỉnh调解tiáo jiěHSK 5hoà giải啰唆luō suoHSK 6dài dòng调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh调和tiáo héHSK 6hài hòaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:煽动shān dòngHSK 8kích động泱yāngkích động (gió, mây)亢奋kàng fènkích động劝动quàn dòngkích động挑动tiǎo dòngkích động挑弄tiǎo nòngkích động