挑弄[tiǎo nòng] [挑 弄]Lưu từKháckích động; chọc tức; trêu chọcChữ trong từ挑tiāochọn弄nònglàmTừ cùng chữ:挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn挑拨tiǎo bōHSK 6kích động gây mất hòa hợp玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡn嘲弄cháo nòngHSK 7chế giễu卖弄mài nongHSK 8phô trương挑剔tiāo tiHSK 9kén chọn挑衅tiǎo xìnHSK 9khiêu khích挑起tiǎo qǐHSK 9khích độngTừ cận nghĩa:煽动shān dòngHSK 8kích động泱yāngkích động (gió, mây)亢奋kàng fènkích động劝动quàn dòngkích động挑动tiǎo dòngkích động调唆tiáo suōkích động