甲亢[jiǎ kàng] [甲 亢]Lưu từKháccường giáp; viết tắt của 甲状腺功能亢进 (jiǎ zhuàng xiàn gōng néng kàng jìn)Chữ trong từ甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)亢kàngcaoTừ cận nghĩa:甲状腺功能亢进jiǎ zhuàng xiàn gōng néng kàng jìncường giáp