亨氏[hēng shì] [亨 氏]Lưu từKhácHeinz (tên); Heinz, công ty chế biến thực phẩm của MỹChữ trong từ亨hēngthịnh vượng氏shìtên thị tộcTừ cùng chữ:姓氏xìng shìHSK 9họ