亵[xiè]Lưu từKháctục tĩu; thiếu tôn trọngTừ ghép:亵慢xiè mànbất kính亵昵xiè nìsuồng sã (tức là thô lỗ)亵服xiè fútrang phục không chính thức亵渎xiè dúbáng bổ亵黩xiè dúbáng bổ淫亵yín xiètục tĩu猥亵wěi xiètục tĩu鄙亵bǐ xièthô tục亵渎神明xiè dú shén míngbáng bổXem thêm (2)Từ cận nghĩa:淫亵yín xiètục tĩu淫猥yín wěitục tĩu淫秽yín huìtục tĩu猥亵wěi xiètục tĩu