亵慢[xiè màn] [亵 慢]Lưu từKhácbất kínhChữ trong từ亵xiètục tĩu慢mànchậmTừ cùng chữ:慢慢màn mànHSK 3chậm rãi傲慢ào mànHSK 7ngạo mạn怠慢dài mànHSK 7coi nhẹ缓慢huǎn mànHSK 7chậm chạpTừ cận nghĩa:渎dúbất kính不恭bù gōngbất kính不敬bù jìngbất kính冒渎mào dúbất kính