不恭[bù gōng] [BẤT 恭]Lưu từKhácbất kínhChữ trong từ不bùBẤTkhông恭gōngkính trọngTừ ghép:却之不恭què zhī bù gōngtừ chối sẽ bất lịch sự玩世不恭wán shì bù gōngbỡn cợt mà không tôn trọng (thành ngữ)Từ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:渎dúbất kính不敬bù jìngbất kính亵慢xiè mànbất kính冒渎mào dúbất kính