冒渎[mào dú] [冒 渎]Lưu từKhácbất kính; báng bổChữ trong từ冒màophát ra渎dúbất kínhTừ cùng chữ:冒充mào chōngHSK 8giả mạo冒昧mào mèiHSK 8mạo muội冒犯mào fànHSK 8xúc phạm冒险mào xiǎnHSK 8mạo hiểmTừ cận nghĩa:渎dúbất kính不恭bù gōngbất kính不敬bù jìngbất kính亵慢xiè mànbất kính