却之不恭[què zhī bù gōng] [却 之 BẤT 恭]Lưu từKháctừ chối sẽ bất lịch sựChữ trong từ却quènhưng之zhīanh不bùBẤTkhông恭gōngkính trọngTừ cùng chữ:却是què shìHSK 6tuy nhiên