亵渎神明[xiè dú shén míng] [亵 渎 神 明]Lưu từKhácbáng bổ; phạm thượngChữ trong từ亵xiètục tĩu渎dúbất kính神shénthần明míngsángTừ cùng chữ:说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõ证明zhèng míngHSK 3bằng chứng透明tòu míngHSK 4trong suốt鲜明xiān míngHSK 4(màu sắc) sángXem thêm (3)Từ cận nghĩa:包扎bāo zāHSK 7băng bó亵渎xiè dúbáng bổ亵黩xiè dúbáng bổ