仙鹤【仙鶴】
[xiān hè] [仙 鹤]
sếu đầu đỏ (Grus japonensis)
丹顶鹤的通称,大型涉禽。
这幅画上画着两只在松树下栖息的仙鹤。
zhè fú huà shàng huà zhe liǎng zhī zài sōng shù xià qī xī de xiān hè.Bức tranh này vẽ hai con sếu đầu đỏ đang đậu dưới cây thông.
[xiān hè] [仙 鹤]
sếu đầu đỏ (Grus japonensis)
丹顶鹤的通称,大型涉禽。
这幅画上画着两只在松树下栖息的仙鹤。
zhè fú huà shàng huà zhe liǎng zhī zài sōng shù xià qī xī de xiān hè.Bức tranh này vẽ hai con sếu đầu đỏ đang đậu dưới cây thông.