仰韶[yǎng sháo] [仰 韶]Lưu từKhácVăn hóa Dương Thiệu (thời kỳ khảo cổ với đồ gốm đỏ và đen)Chữ trong từ仰yǎngngửa mặt韶sháoâm nhạcTừ ghép:仰韶文化yǎng sháo wén huàVăn hóa thời kỳ đồ đá mới Dương Thiệu từ lưu vực trung tâm sông Hoàn…