韶
[sháo]
âm nhạc; xuất sắc; hài hòa
仰韶yǎng sháoVăn hóa Dương Thiệu (thời kỳ khảo cổ với đồ gốm đỏ và đen)韶关sháo guānThiều Quan, thành phố cấp địa khu ở Quảng Đông韶山sháo shānShaoshan, thành phố cấp huyện ở Xiangtan 湘潭 (xiāng tán), Hồ Nam张韶涵zhāng sháo hánAngela Chang (1982-), ca sĩ và diễn viên nhạc pop Đài Loan韶关市sháo guān shìThiều Quan, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Quảng Đông韶山市sháo shān shìShaoshan, thành phố cấp huyện ở Xiangtan 湘潭 (xiāng tán), Hồ Nam仰韶文化yǎng sháo wén huàVăn hóa thời kỳ đồ đá mới Dương Thiệu từ lưu vực trung tâm sông Hoàn…