仲尼[zhòng ní] [仲 尼]Lưu từKháctên chữ của Khổng Tử 孔夫子 (kǒng fū zǐ)Chữ trong từ仲zhòngtháng thứ hai của một mùa尼níni cô (nữ tu Phật giáo)Từ cùng chữ:仲裁zhòng cáiHSK 9trọng tài