伊蚊[yī wén] [伊 蚊]Lưu từKhácAedes, một chi muỗiChữ trong từ伊yī(cũ) đại từ số ít ngôi thứ ba ("anh ấy" hoặc "cô ấy")蚊wéncon muỗiTừ cùng chữ:伊斯兰教Yī sī lán jiàoHSK 9Đạo HồiTừ cận nghĩa:黑斑蚊hēi bān wénAedes, một chi muỗi