佃农[diàn nóng] [佃 农]Lưu từKhácnông dân thuê đất; người làm côngChữ trong từ佃tiáncanh tác农nóng(hình thức kết hợp) nông nghiệpTừ cận nghĩa:佃户diàn hùnông dân thuê đất