佃户[diàn hù] [佃 户]Lưu từKhácnông dân thuê đấtChữ trong từ佃tiáncanh tác户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)Từ cùng chữ:窗户chuāng huHSK 4cửa sổ客户kè hùHSK 5khách hàng用户yòng hùHSK 5người dùng账户zhàng hùHSK 6tài khoản ngân hàng挨家挨户āi jiā āi hùHSK 7đi từng nhà một落户luò hùHSK 8định cư千家万户qiān jiā wàn hùHSK 8mọi gia đình (thành ngữ)家家户户jiā jiā hù hùHSK 8mỗi gia đình (thành ngữ)住户zhù hùHSK 9hộ gia đìnhTừ cận nghĩa:佃农diàn nóngnông dân thuê đất