账户【賬戶】
[zhàng hù] [账 户]
tài khoản ngân hàng; tài khoản trực tuyến
银行或网络系统中记录资金及信息的专用账号。
资金已经成功转入您的银行账户。
zī jīn yǐ jīng chéng gōng zhuǎn rù nín de yín háng zhàng hù.Tiền đã được chuyển thành công vào tài khoản ngân hàng của bạn.
对啊,钱会马上转到他的银行账户里。
duì a, qián huì mǎ shàng zhuǎn dào tā de yín háng zhàng hù lǐ.Đúng vậy, tiền sẽ lập tức chuyển vào tài khoản ngân hàng của anh ấy.
Trong bài: Chuyển tiền nhanh qua ứng dụng ngân hàng · 通过这笔钱已经划到你的账户上了。
zhè bǐ qián yǐ jīng huà dào nǐ de zhàng hù shàng le.Số tiền này đã được chuyển vào tài khoản của bạn.
但我有些担心留学生账户每天的转账限额。
dàn wǒ yǒu xiē dān xīn liú xué shēng zhàng hù měi tiān de zhuǎn zhàng xiàn é.Nhưng mình hơi lo hạn mức chuyển khoản mỗi ngày của tài khoản du học sinh.
Trong bài: Chuyển tiền nhanh qua ứng dụng ngân hàng · 通过