名义账户[míng yì zhàng hù] [名 义 账 户]Lưu từKháctài khoản ngân hàng danh nghĩaChữ trong từ名míngtên义yìcông lý账zhàngtài khoản户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)Từ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)名单míng dānHSK 2danh sách tên名称míng chēngHSK 2tên (của một sự vật)名人míng rénHSK 4nhân vật名片míng piànHSK 4danh thiếp窗户chuāng huHSK 4cửa sổ名牌儿míngpáirHSK 4biến thể er hoá của 名牌 (míng pái)名牌míng páiHSK 5thương hiệu nổi tiếng客户kè hùHSK 5khách hàngXem thêm (3)