佩兰[pèi lán] [佩 兰]Lưu từKháchoa lan; cây ngải thơm; (thực vật) Eupatorium fortuneiChữ trong từ佩pèikính trọng兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)Từ cùng chữ:佩服pèi fúHSK 8ngưỡng mộTừ cận nghĩa:兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)蕳jiānhoa lan (giống như 兰草)