XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
佶
[jí]
Lưu từ
Khác
khó phát âm
Từ cận nghĩa:
聱
áo
khó phát âm
拗口
ào kǒu
khó phát âm
绕嘴
rào zuǐ
khó phát âm