拗口[ào kǒu] [拗 口]Lưu từKháckhó phát âm; nghe không trôi chảyChữ trong từ拗àobẻ cong để gãy口kǒumiệngTừ ghép:拗口令ào kǒu lìngcâu xoắn lưỡiTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu伤口shāng kǒuHSK 6vết thương港口gǎng kǒuHSK 6cảng窗口chuāng kǒuHSK 6cửa sổXem thêm (3)Từ cận nghĩa:佶jíkhó phát âm聱áokhó phát âm绕嘴rào zuǐkhó phát âm