绕嘴[rào zuǐ] [绕 嘴]Lưu từKháckhó phát âm; một câu nói xoắn lưỡiChữ trong từ绕ràoquấn嘴zuǐmiệngTừ cùng chữ:吵嘴chǎo zuǐHSK 7cãi nhau插嘴chā zuǐHSK 7ngắt lời (người khác đang nói)咧嘴liě zuǐHSK 8cười toe toét绕行rào xíngHSK 8đi đường vòng (hoặc quanh co)Từ cận nghĩa:佶jíkhó phát âm聱áokhó phát âm拗口ào kǒukhó phát âm