侄孙[zhí sūn] [侄 孙]Lưu từKháccháu trai đời sauChữ trong từ侄zhíbiến thể của 侄 (zhí)孙sūncháu traiTừ ghép:侄孙女zhí sūn nǚcháu gái đời sauTừ cùng chữ:子孙zǐ sūnHSK 9con cháu