XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
侘
[chà]
Lưu từ
Khác
khoác lác; chán nản
Từ cận nghĩa:
吹
chuī
HSK 2
thổi
夸
kuā
HSK 8
khoác lác
自矜
zì jīn
khoác lác