俭腹[jiǎn fù] [俭 腹]Lưu từKhácthiếu hiểu biết; ngu dốtChữ trong từ俭jiǎn(hình thức kết hợp) tiết kiệm腹fùbụngTừ cận nghĩa:孤陋gū lòuthiếu hiểu biết疑冰yí bīngthiếu hiểu biết